Gareji Sagarejo
Georgia
Gareji Sagarejo Resultados mais recentes
Gareji Sagarejo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gareji Sagarejo ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Gareji Sagarejo là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo không ghi được bàn trong 18% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Gareji Sagarejo để thủng lưới cứ mỗi 170 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo để thủng lưới trung bình 0.53 bàn mỗi trận
Gareji Sagarejo đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gareji Sagarejo đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo tổng số bàn thắng mỗi trận 1.71 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 18% đối với Gareji Sagarejo tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 95% đối với Gareji Sagarejo tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Gareji Sagarejo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gareji Sagarejo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Gareji Sagarejo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Gareji Sagarejo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Gareji Sagarejo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gareji Sagarejo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo có trung bình 0.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Gareji Sagarejo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Gareji Sagarejo có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Gareji Sagarejo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Gareji Sagarejo có trung bình 0.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Gareji Sagarejo thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo có trung bình 0.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Gareji Sagarejo thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Gareji Sagarejo thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Gareji Sagarejo có trung bình 0.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Gareji Sagarejo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 20:9 | 11 | 35 | |
| 2 | 16 | 7 | 6 | 3 | 21:15 | 6 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:15 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 17:12 | 5 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 14:19 | -5 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:23 | -3 | 20 | |
| 7 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:15 | 3 | 19 | |
| 8 | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:29 | -9 | 15 | |
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | 21:21 | 0 | 15 | |
| 10 | 16 | 2 | 6 | 8 | 9:20 | -11 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation